Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gymnastics
01
thể dục dụng cụ
a sport that develops and displays one's agility, balance, coordination, and strength
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Many schools offer gymnastics classes to help students develop coordination and balance.
Nhiều trường học cung cấp các lớp thể dục dụng cụ để giúp học sinh phát triển sự phối hợp và cân bằng.
Cây Từ Vựng
gymnastics
gymnast



























