Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Guy rope
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
guy ropes
Các ví dụ
Each side of the canopy was anchored with guy ropes to keep it taut and secure.
Mỗi bên của tán được neo bằng dây căng để giữ cho nó căng và chắc chắn.



























