Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gunshot
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gunshots
Các ví dụ
During the training session, the recruits practiced the proper technique for a controlled and accurate gunshot.
Trong buổi tập huấn, các tân binh đã thực hành kỹ thuật phù hợp cho một phát súng được kiểm soát và chính xác.
02
tiếng súng, viên đạn
the bullet or bullets that are shot from a gun
Các ví dụ
The forensic expert examined the crime scene for evidence of multiple gunshots.
Chuyên gia pháp y đã kiểm tra hiện trường vụ án để tìm bằng chứng về nhiều phát súng.
03
tiếng súng, tiếng nổ súng
the noise produced when a gun is fired
Các ví dụ
In the distance, a single gunshot signaled the start of the hunting season.
Ở phía xa, một tiếng súng báo hiệu mùa săn bắn bắt đầu.
Cây Từ Vựng
gunshot
gun
shot



























