Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gunshot
Các ví dụ
The soldier demonstrated how to handle a firearm safely, emphasizing the potential danger of gunshot.
02
tiếng súng, viên đạn
the bullet or bullets that are shot from a gun
Các ví dụ
The medical team worked swiftly to treat the victim 's gunshot wounds, trying to stabilize them for transport to the hospital.
Đội ngũ y tế đã làm việc nhanh chóng để điều trị vết thương do đạn của nạn nhân, cố gắng ổn định họ để vận chuyển đến bệnh viện.
03
tiếng súng, tiếng nổ súng
the noise produced when a gun is fired
Các ví dụ
Residents in the quiet neighborhood were alarmed when they heard a series of gunshots echoing through the night.
Cư dân trong khu phố yên tĩnh đã bị báo động khi nghe thấy một loạt tiếng súng vang lên trong đêm.
Cây Từ Vựng
gunshot
gun
shot



























