Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gunpowder
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Gunpowder, also known as black powder, is a mixture of potassium nitrate, charcoal, and sulfur.
Thuốc súng, còn được gọi là thuốc súng đen, là hỗn hợp của kali nitrat, than củi và lưu huỳnh.



























