Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gunrunner
01
người buôn lậu súng, kẻ buôn bán súng trái phép
a person who illegally trades or smuggles guns
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gunrunners
Các ví dụ
The gunrunner was caught by the police.
Kẻ buôn lậu súng đã bị cảnh sát bắt giữ.



























