Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gunfight
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gunfights
Các ví dụ
The gunfight erupted suddenly in the streets, causing panic among bystanders.
Cuộc đấu súng bùng nổ bất ngờ trên đường phố, gây hoảng loạn cho những người xung quanh.



























