Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
gun
fight
/ˈgʌn.ˌfaɪt/
or /gan.fait/
syllabuses
letters
gun
ˈgʌn
gan
fight
ˌfaɪt
fait
/ɡˈʌnfaɪt/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "gunfight"trong tiếng Anh
Gunfight
DANH TỪ
01
cuộc đấu súng
, trận đấu súng
a fight in which two or more individuals or groups use guns
Các ví dụ
The old western movies often depict dramatic
gunfights
between cowboys and outlaws.
Những bộ phim miền Tây cũ thường mô tả những
cuộc đấu súng
kịch tính giữa cao bồi và kẻ ngoài vòng pháp luật.
@langeek.co
Từ Gần
gundi
guncon
gunboat
gun for hire
gun for
gunfire
gung ho
gunmetal gray
gunner
gunpoint
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App