Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Guitarist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
guitarists
Các ví dụ
The guitarist practices scales and chords daily to improve his technique.
Nghệ sĩ guitar luyện tập gam và hợp âm hàng ngày để cải thiện kỹ thuật của mình.
Cây Từ Vựng
guitarist
guitar



























