Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
guileless
01
thành thật, ngây thơ
sincere and free from deceit
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most guileless
so sánh hơn
more guileless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The child's guileless question revealed pure curiosity.
Câu hỏi ngây thơ của đứa trẻ đã bộc lộ sự tò mò thuần khiết.
Cây Từ Vựng
guileless
guile



























