guileless
Pronunciation
/ˈɡaɪɫɫəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "guileless"trong tiếng Anh

guileless
01

thành thật, ngây thơ

sincere and free from deceit
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most guileless
so sánh hơn
more guileless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The child's guileless question revealed pure curiosity.
Câu hỏi ngây thơ của đứa trẻ đã bộc lộ sự tò mò thuần khiết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng