guideline
guide
ˈgaɪd
gaid
line
laɪn
lain
sideline

Định nghĩa và ý nghĩa của "guideline"trong tiếng Anh

Guideline
01

hướng dẫn, chỉ đạo

a principle or instruction based on which a person should behave or act in a particular situation 
guideline definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
guidelines
Các ví dụ
The company's dress code guidelines specify business casual attire for all employees. 

Hướng dẫn về quy tắc trang phục của công ty quy định trang phục công sở thông thường cho tất cả nhân viên.

02

hướng dẫn, chỉ dẫn

a detailed plan, set of instructions, or explanation that helps establish standards or determine a course of action 
Các ví dụ
The report provided guidelines for implementing the project. 

Báo cáo đã cung cấp hướng dẫn để thực hiện dự án.

03

đường hướng dẫn, đường tham chiếu

a faint or light line used in lettering, drawing, or writing to help align letters or elements 
Các ví dụ
The calligrapher drew guidelines to keep the text straight. 

Người viết thư pháp đã vẽ các đường hướng dẫn để giữ cho văn bản thẳng hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng