guided
gui
ˈgaɪ
gai
ded
dɪd
did
one-sided

Định nghĩa và ý nghĩa của "guided"trong tiếng Anh

01

hướng dẫn, được chỉ đạo

directed, controlled, or assisted by someone or something to follow a specific path or achieve a goal 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most guided
so sánh hơn
more guided
có thể phân cấp
Các ví dụ
The guided nature walk helped visitors learn about local plants. 

Chuyến đi dạo thiên nhiên có hướng dẫn đã giúp du khách tìm hiểu về các loài thực vật địa phương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng