Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Guide book
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
guide books
Các ví dụ
She packed a guide book for Italy to help plan her sightseeing.
Cô ấy đã đóng gói một sách hướng dẫn du lịch cho Ý để giúp lên kế hoạch tham quan.



























