Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
guevina heterophylla
/ɡˈɛvɪnə hˈɛtɹoʊfˌɪlə/
Guevina heterophylla
01
guevina heterophylla, cây bụi Chile có quả màu đỏ san hô với hạt ăn được giống như hạt phỉ
Chilean shrub bearing coral-red fruit with an edible seed resembling a hazelnut
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
guevina heterophylla



























