grunter
grun
ˈgrʌn
gran
ter
granter

Định nghĩa và ý nghĩa của "grunter"trong tiếng Anh

Grunter
01

con lợn kêu ủn ỉn, lợn nhà

domestic swine 
grunter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
grunters
02

người càu nhàu, người grừ

a person who grunts 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

grunter
grunt
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng