grovel
gro
ˈgrɑ
graa
vel
vəl
vēl
British pronunciation
/ɡɹˈɒvə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grovel"trong tiếng Anh

to grovel
01

, hạ mình

to behave in a submissive or abject manner
example
Các ví dụ
She is currently groveling to retain her position in the company.
Hiện tại cô ấy đang bợ đỡ để giữ vị trí của mình trong công ty.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store