Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to grovel
01
bò, hạ mình
to behave in a submissive or abject manner
Các ví dụ
She is currently groveling to retain her position in the company.
Hiện tại cô ấy đang bợ đỡ để giữ vị trí của mình trong công ty.
Cây Từ Vựng
groveler
groveling
groveller
grovel



























