grizzly bear
grizz
ˈgrɪz
griz
ly
li
li
bear
bɛə
beē

Định nghĩa và ý nghĩa của "grizzly bear"trong tiếng Anh

Grizzly bear
01

gấu xám Bắc Mỹ, gấu grizzly

‌a large, brown bear that lives across Eurasia and North America 
grizzly bear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
grizzly bears
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng