grisly
gris
ˈgrɪz
griz
ly
li
li
grimlygristly

Định nghĩa và ý nghĩa của "grisly"trong tiếng Anh

01

kinh dị, ghê rợn

causing horror or disgust, typically due to involving violence or death 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
grisliest
so sánh hơn
grislier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The detective shuddered at the sight of the grisly crime scene, with blood splattered across the walls and floors. 

Thám tử rùng mình trước cảnh tượng hiện trường vụ án kinh hoàng, với máu văng tung tóe trên tường và sàn nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng