grillwork
Pronunciation
/ˈɡrɪlˌwɝk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grillwork"trong tiếng Anh

Grillwork
01

song sắt, lưới kim loại

a framework of metal bars used as a partition or a grate
grillwork definition and meaning
02

lưới thép, mạng lưới kim loại

mesh netting made of wires
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
grillworks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng