greenwing
green
ˈgri:n
grin
wing
wɪng
ving
greetinggreenlinggreening

Định nghĩa và ý nghĩa của "greenwing"trong tiếng Anh

Greenwing
01

vịt trời thường, vịt trời mùa đông

common teal of Eurasia and North America 
greenwing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
greenwings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng