greenway
green
ˈgri:n
grin
way
weɪ
vei

Định nghĩa và ý nghĩa của "greenway"trong tiếng Anh

Greenway
01

hành lang xanh, tuyến đường xanh

a strip of undeveloped land, often planted with vegetation, designed for recreational use, pedestrian and bicycle paths, and environmental preservation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
greenways
Các ví dụ
The city's greenway offers a scenic route for joggers and cyclists through parks and natural landscapes. 

Tuyến đường xanh của thành phố cung cấp một lộ trình đẹp cho người chạy bộ và đi xe đạp qua các công viên và cảnh quan thiên nhiên.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

greenway

green

+

way

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng