gravy holder
gra
ˈgreɪ
grei
vy
vi
vi
hol
həʊl
hewl
der

Định nghĩa và ý nghĩa của "gravy holder"trong tiếng Anh

Gravy holder
01

đĩa đựng nước sốt, thuyền đựng nước sốt

a dish (often boat-shaped) for serving gravy or sauce 
gravy holder definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gravy holders
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng