Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Graven image
01
hình tượng khắc, thần tượng điêu khắc
a material effigy that is worshipped
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
graven images
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hình tượng khắc, thần tượng điêu khắc