graven image
gra
ˈgreɪ
grei
ven
vən
vēn
i
ɪ
i
mage
mɪʤ
mij
/ɡɹˈeɪvən ˈɪmɪdʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "graven image"trong tiếng Anh

Graven image
01

hình tượng khắc, thần tượng điêu khắc

a material effigy that is worshipped
graven image definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
graven images
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng