Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
grassy
01
có cỏ, phủ đầy cỏ
covered with grass
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
grassiest
so sánh hơn
grassier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Hiking through the national park, we encountered vast and grassy expanses with wildflowers.
Đi bộ đường dài qua công viên quốc gia, chúng tôi bắt gặp những vùng đất rộng lớn có cỏ với hoa dại.
Cây Từ Vựng
grassy
grass



























