grasping
Pronunciation
/ˈɡɹæspɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grasping"trong tiếng Anh

grasping
01

tham lam, hám lợi

having an excessive and selfish desire to gain, especially money or possessions
grasping definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most grasping
so sánh hơn
more grasping
có thể phân cấp
Các ví dụ
The novel portrayed the villain as a grasping merchant.
Cuốn tiểu thuyết miêu tả nhân vật phản diện như một thương nhân tham lam.
Grasping
01

sự nắm bắt, sự thấu hiểu

the act of comprehending something after some struggle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She showed clear grasping of the complex rules.
Cô ấy thể hiện sự nắm bắt rõ ràng các quy tắc phức tạp.
02

sự nắm chặt, sự túm lấy

a physical seizing, clutching, or holding motion
Các ví dụ
Her grasping of the rail showed her fear.
Việc nắm chặt tay vịn của cô ấy cho thấy nỗi sợ hãi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng