Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Antidepressant
01
thuốc chống trầm cảm
a drug that is used to treat people who feel extremely sad and anxious
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
antidepressants
antidepressant
01
chống trầm cảm
(of drugs and medications) used to alleviate or prevent depression
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Cây Từ Vựng
antidepressant
depressant



























