Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Granule
01
hạt nhỏ, viên nhỏ
a small piece of a substance that has the shape of a small grain
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
granules
Các ví dụ
Under the microscope, the sample revealed distinct granules of pollen, each with a unique shape and texture.
Dưới kính hiển vi, mẫu vật tiết lộ những hạt phấn hoa riêng biệt, mỗi hạt có hình dạng và kết cấu độc đáo.



























