Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Granule
01
hạt nhỏ, viên nhỏ
a small piece of a substance that has the shape of a small grain
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
granules
Các ví dụ
The sand on the beach was composed of countless tiny granules, each shaped like a miniature grain.
Cát trên bãi biển được tạo thành từ vô số hạt nhỏ li ti, mỗi hạt có hình dạng như một hạt ngũ cốc thu nhỏ.



























