granola
gra
grə
grē
no
ˈnoʊ
now
la
/ɡɹænˈə‍ʊlɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "granola"trong tiếng Anh

Granola
01

granola, ngũ cốc granola

cereal made of especially rolled oats with dried fruits and nuts and honey or brown sugar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng