Granny Smith
Pronunciation
/ɡɹæni smɪθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Granny Smith"trong tiếng Anh

Granny Smith
01

Granny Smith, Táo Granny Smith

a tart and crisp green apple variety originating from Australia
Granny Smith definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
I love the vibrant green color of Granny Smith apples.
Tôi yêu màu xanh tươi sáng của táo Granny Smith.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng