grandchild
grand
ˈgrænd
grānd
child
ʧaɪld
chaild
man-child

Định nghĩa và ý nghĩa của "grandchild"trong tiếng Anh

Grandchild
01

cháu, cháu trai/cháu gái

your daughter or son's child 
grandchild definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
grandchildren
Các ví dụ
He takes his grandchild to the zoo and teaches them about different animals. 

Anh ấy đưa cháu của mình đến sở thú và dạy chúng về các loài động vật khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng