granary
gra
ˈgræ
grā
na
ry
ri
ri
tannery

Định nghĩa và ý nghĩa của "granary"trong tiếng Anh

Granary
01

kho thóc, silo

a place used for storing grains or farm food 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
granaries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng