antichrist
an
ˈæn
ān
tich
tɪk
tik
rist
ˌraɪst
raist
/ˈæntɪkɹˌa‍ɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "antichrist"trong tiếng Anh

Antichrist
01

kẻ chống Chúa, kẻ thù của Chúa Kitô

(religion) a person who in some Christian teachings is believed to be the personal enemy of Jesus Christ and will appear before the end of the world
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
antichrists
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng