government officials
go
ˈgʌ
ga
vern
vən
vēn
ment
mənt
mēnt
o
ə
ē
ffi
fi
cials
ʃəlz
shēlz

Định nghĩa và ý nghĩa của "government officials"trong tiếng Anh

Government officials
01

công chức, quan chức chính phủ

individuals elected or appointed to administer government functions, enforce laws, or oversee public policies 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
government officials
Các ví dụ
Government officials announced new regulations to improve public safety. 

Các quan chức chính phủ đã công bố các quy định mới để cải thiện an toàn công cộng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng