Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Government building
01
tòa nhà chính phủ, công trình chính phủ
a building that houses a branch of government
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
government buildings
LanGeek



























