Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
government building
/ɡˈʌvɚnmənt bˈɪldɪŋ/
Government building
01
tòa nhà chính phủ, công trình chính phủ
a building that houses a branch of government
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
government buildings



























