gout
gout
gaʊt
gawt
grout

Định nghĩa và ý nghĩa của "gout"trong tiếng Anh

01

bệnh gút, viêm khớp do gút

a form of inflammatory arthritis characterized by sudden and severe pain, swelling, and tenderness, typically affecting the joint at the base of the big toe 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Gout flares up when crystals form in the joints. 

Bệnh gút bùng phát khi các tinh thể hình thành trong khớp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng