Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gourmet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gourmets
Các ví dụ
He became a gourmet after studying culinary arts and working in top restaurants.
Anh ấy trở thành một gourmet sau khi học nghệ thuật ẩm thực và làm việc tại các nhà hàng hàng đầu.
gourmet
01
cao cấp, tinh tế
(of food or drink) high quality, rare, or exotic, with an emphasis on flavor, presentation, and culinary expertise, often associated with sophisticated or refined taste
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gourmet
so sánh hơn
more gourmet
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bakery sells gourmet chocolates with unique flavors.
Tiệm bánh bán sô cô la cao cấp với hương vị độc đáo.



























