Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gormless
01
ngốc nghếch, thiếu hiểu biết
clueless or showing a lack of awareness or understanding
Dialect
British
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gormless
so sánh hơn
more gormless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The gormless look on his face indicated that he had not understood the complex instructions.
Ánh mắt ngờ nghệch trên khuôn mặt anh ta cho thấy anh ta đã không hiểu những hướng dẫn phức tạp.



























