gorgeous
Pronunciation
/ˈɡɔrdʒəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gorgeous"trong tiếng Anh

gorgeous
01

lộng lẫy, tuyệt đẹp

extremely attractive and beautiful
gorgeous definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gorgeous
so sánh hơn
more gorgeous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bride was radiant and gorgeous on her wedding day.
Cô dâu rạng rỡ và lộng lẫy trong ngày cưới của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng