Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gorgeous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gorgeous
so sánh hơn
more gorgeous
có thể phân cấp
lĩnh vực
appearance, beauty, evaluation
Các ví dụ
She looked absolutely gorgeous in her evening gown.
Cô ấy trông hoàn toàn lộng lẫy trong chiếc váy dạ hội.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
gorgeously
gorgeous
gorge



























