good-looking
Pronunciation
/ˈɡʊdˌlʊkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "good-looking"trong tiếng Anh

good-looking
01

đẹp trai, ưa nhìn

possessing an attractive and pleasing appearance
good-looking definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
best-looking
so sánh hơn
better-looking
có thể phân cấp
Các ví dụ
The good-looking waitress served us with a friendly smile.
Cô phục vụ xinh đẹp đã phục vụ chúng tôi với nụ cười thân thiện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng