Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anthropological
01
nhân học, liên quan đến nhân học
relating to the scientific study of humans, their cultures, and their development
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
He conducted anthropological research in a remote village.
Ông đã tiến hành nghiên cứu nhân học tại một ngôi làng xa xôi.



























