Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anthropoid
01
giống người, có đặc điểm giống con người
having characteristics similar to those of humans
Các ví dụ
The costume was distinctly anthropoid, with a humanoid silhouette.
Bộ trang phục rõ ràng là giống người, với hình dáng giống con người.
02
dạng người, giống khỉ
having physical traits similar to those of non-human primates
Các ví dụ
The costume gave the actor an anthropoid look for the jungle scene.
Trang phục đã mang lại cho diễn viên một vẻ ngoài giống vượn người cho cảnh rừng rậm.
Anthropoid
01
linh trưởng dạng người, vượn dạng người
a primate belonging to the group that includes monkeys, apes, and humans, characterized by forward-facing eyes, larger brains, and more human-like features compared to other primates
Các ví dụ
Scientists studied the social structures of anthropoids in the wild.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc xã hội của các loài linh trưởng dạng người trong tự nhiên.



























