Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
god-awful
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most god-awful
so sánh hơn
more god-awful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The food was absolutely god-awful; I couldn't eat more than a bite.
Đồ ăn tệ kinh khủng; tôi không thể ăn nhiều hơn một miếng.



























