Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
god-awful
informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most god-awful
so sánh hơn
more god-awful
có thể phân cấp
Các ví dụ
He wore a god-awful tie covered in cartoon characters.
Anh ta đeo một cái cà vạt kinh khủng phủ đầy nhân vật hoạt hình.



























