Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gobsmacked
01
sửng sốt, kinh ngạc
extremely shocked or surprised, to the point of becoming speechless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
She was gobsmacked to learn that she had won the lottery, hardly believing her luck.
Cô ấy sửng sốt khi biết rằng mình đã trúng xổ số, khó tin vào vận may của mình.



























