Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Goblin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
goblins
Các ví dụ
The goblin's laughter echoed through the dark forest.
Tiếng cười của yêu tinh vang vọng qua khu rừng tối.



























