Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to go with
[phrase form: go]
01
chấp nhận, lựa chọn
to accept an offer, plan, etc.
Các ví dụ
He 's unsure whether to go with the new investment opportunity.
Anh ấy không chắc có nên chấp nhận cơ hội đầu tư mới hay không.
02
đi với, phù hợp với
to complement and suit each other when combined or placed together, particularly regarding appearance or taste
Các ví dụ
The blue tie goes perfectly with your white shirt and black suit.
Chiếc cà vạt màu xanh kết hợp hoàn hảo với áo sơ mi trắng và bộ vest đen của bạn.
03
đi cùng với, kèm theo
to come together with something as a necessary or suitable addition
Các ví dụ
A user manual goes with the electronic gadget for easy setup.
Một hướng dẫn sử dụng đi kèm với thiết bị điện tử để dễ dàng thiết lập.
04
đi với, đi kèm với
to coexist or be found together with another thing or element in the same time or place
Các ví dụ
A sense of adventure often goes with traveling to new destinations.
Cảm giác phiêu lưu thường đi đôi với việc du lịch đến những điểm đến mới.
05
ngủ với, có quan hệ với
to have sexual intercourse with someone
Các ví dụ
They went with each other willingly and enjoyed their time together.
Họ đã đi với nhau một cách tự nguyện và tận hưởng thời gian bên nhau.
06
hẹn hò với, có quan hệ tình cảm với
to be involved in a romantic or sexual relationship
Các ví dụ
She has been going with him for a while, but she's not sure about their future together.
Cô ấy hẹn hò với anh ấy đã được một thời gian, nhưng cô ấy không chắc chắn về tương lai của họ cùng nhau.



























