Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to go in
01
đi vào, vào trong
to enter a place, building, or location
Transitive
Các ví dụ
The store is closing soon, so if you want to shop, you 'll need to go in quickly.
Cửa hàng sắp đóng cửa, vì vậy nếu bạn muốn mua sắm, bạn sẽ cần phải vào nhanh chóng.
02
đi vào, ghi nhớ
(of facts or information) to be comprehended and retained in one's memory
Các ví dụ
Sometimes, humor in a lesson can help the material go in more effectively.
Đôi khi, sự hài hước trong bài học có thể giúp tài liệu được ghi nhớ hiệu quả hơn.
03
ẩn đi, biến mất
(of the sun or moon) to be hidden by clouds
Các ví dụ
The sunset was beautiful until the sun went in due to an approaching storm.
Hoàng hôn thật đẹp cho đến khi mặt trời bị che khuất do một cơn bão đang đến gần.



























