to go in
Pronunciation
/ɡoʊ ˈɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "go in"trong tiếng Anh

to go in
01

đi vào, vào trong

to enter a place, building, or location
Transitive
to go in definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
go
thì hiện tại
go in
ngôi thứ ba số ít
goes in
hiện tại phân từ
going in
quá khứ đơn
went in
quá khứ phân từ
gone in
Các ví dụ
The store is closing soon, so if you want to shop, you 'll need to go in quickly.
Cửa hàng sắp đóng cửa, vì vậy nếu bạn muốn mua sắm, bạn sẽ cần phải vào nhanh chóng.
02

đi vào, ghi nhớ

(of facts or information) to be comprehended and retained in one's memory
Các ví dụ
Sometimes, humor in a lesson can help the material go in more effectively.
Đôi khi, sự hài hước trong bài học có thể giúp tài liệu được ghi nhớ hiệu quả hơn.
03

ẩn đi, biến mất

(of the sun or moon) to be hidden by clouds
Các ví dụ
The sunset was beautiful until the sun went in due to an approaching storm.
Hoàng hôn thật đẹp cho đến khi mặt trời bị che khuất do một cơn bão đang đến gần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng