Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to go against
[phrase form: go]
01
chống lại, phản đối
to oppose or resist someone or something
Transitive: to go against sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
against
động từ gốc
go
thì hiện tại
go against
ngôi thứ ba số ít
goes against
hiện tại phân từ
going against
quá khứ đơn
went against
quá khứ phân từ
gone against
Các ví dụ
The student 's decision to go against the strict dress code led to a school-wide debate.
Quyết định chống lại quy định trang phục nghiêm ngặt của học sinh đã dẫn đến một cuộc tranh luận toàn trường.
02
đi ngược lại, mâu thuẫn với
to disagree with or not fit well with a specific rule, concept, or standard
Transitive: to go against a rule or concept
Các ví dụ
This decision goes against the company's core values of integrity and transparency.
Quyết định này đi ngược lại với các giá trị cốt lõi của công ty về sự liêm chính và minh bạch.
03
đi ngược lại, trái với
to not be beneficial to someone's interests or preferences
Transitive: to go against someone's interest
Các ví dụ
The new tax policy seems to go against the financial interests of small businesses.
Chính sách thuế mới dường như đi ngược lại lợi ích tài chính của các doanh nghiệp nhỏ.



























