Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to go a long way
01
tạo khác biệt lớn, có tác động lớn
to have a significant impact or influence
idiom
Các ví dụ
A little research goes a long way to help eliminate college debt.
Hướng dẫn rõ ràng giúp tránh sai sót rất nhiều.



























