glowering
Pronunciation
/ˈɡɫaʊɝɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "glowering"trong tiếng Anh

glowering
01

cau có, giận dữ

having a sullen or angry expression
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most glowering
so sánh hơn
more glowering
có thể phân cấp
Các ví dụ
She felt uncomfortable under his glowering gaze.
Cô ấy cảm thấy không thoải mái dưới ánh nhìn cau có của anh ta.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng