glowering
glowe
ˈglaʊə
glawe
ring
rɪng
ring
floweringdevouringscouringtowering

Định nghĩa và ý nghĩa của "glowering"trong tiếng Anh

glowering
01

cau có, giận dữ

having a sullen or angry expression 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most glowering
so sánh hơn
more glowering
có thể phân cấp
Các ví dụ
He gave her a glowering look when she arrived late. 

Anh ấy đã ném cho cô ấy một cái nhìn cau có khi cô ấy đến muộn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng