Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Glitz
01
hào nhoáng, lấp lánh
the flashy or extravagant appearance or effect of something, often associated with glamour, sparkle, or showiness
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Hollywood celebrities walked the red carpet amidst a backdrop of glitz and paparazzi.
Các ngôi sao Hollywood bước trên thảm đỏ giữa bối cảnh hào nhoáng và các nhiếp ảnh gia.



























