to glisten
glist
ˈglɪs
glis
en
ən
ēn
benisonchristengrisonlisten

Định nghĩa và ý nghĩa của "glisten"trong tiếng Anh

to glisten
01

be shiny, as if wet 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
thì hiện tại
glistening
quá khứ đơn
glistened
quá khứ phân từ
glistened
Các ví dụ
Raindrops glisten on the railing. 
Glisten
01

a soft shine reflected from a wet or glossy surface 

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
A silver glisten appeared on the rain-soaked leaves. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

glistening
glisten
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng