Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to glisten
01
be shiny, as if wet
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
thì hiện tại
glistening
quá khứ đơn
glistened
quá khứ phân từ
glistened
Các ví dụ
Raindrops glisten on the railing.
Glisten
01
a soft shine reflected from a wet or glossy surface
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
A silver glisten appeared on the rain-soaked leaves.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
glistening
glisten



























