Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Glee
01
niềm vui
great happiness or joy, often accompanied by laughter or a sense of amusement
Các ví dụ
The surprise birthday party was met with shouts of glee from the unsuspecting guest of honor.
Bữa tiệc sinh nhật bất ngờ đã được đón nhận với những tiếng reo hò vui sướng từ vị khách danh dự không hề hay biết.
Cây Từ Vựng
gleeful
glee



























